hư cấu

Học thuật
Thân thiện
hư cấu

Nhà văn sử dụng trí tưởng tượng để hư cấu nên những nhân vật mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Dựng ra, tạo ra theo sự tưởng tượng: Hành động sáng tạo nên những nhân vật, tình tiết, câu chuyện không thật, dựa trên trí tưởng tượng của người sáng tác, thường trong văn học, nghệ thuật.
  2. Tính từ:

    • tính chất được tạo ra từ trí tưởng tượng, không thật: Dùng để mô tả những yếu tố, chi tiết hoặc toàn bộ tác phẩm được xây dựng từ sự sáng tạo, không dựa hoàn toàn vào sự kiện thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà văn đã hư cấu nên một thế giới kỳ ảo đầy sinh động. (Nhà văn đã tưởng tượng xây dựng nên một thế giới kỳ ảo đầy sinh động.)
    • Để câu chuyện hấp dẫn hơn, tác giả buộc phải hư cấu thêm nhiều tình tiết ly kỳ. (Để câu chuyện hấp dẫn hơn, tác giả buộc phải sáng tạo thêm nhiều tình tiết ly kỳ.)
  • Tính từ:

    • Đây một nhân vật hoàn toàn hư cấu, không dựa trên bất kỳ nguyên mẫu nào ngoài đời. (Đây một nhân vật hoàn toàn do tưởng tượng, không dựa trên bất kỳ nguyên mẫu nào ngoài đời.)
    • Yếu tố hư cấu trong tiểu thuyết khiến người đọc say mê khám phá. (Yếu tố tưởng tượng trong tiểu thuyết khiến người đọc say mê khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính hư cấu": đặc tính của một tác phẩm hoặc yếu tố được sáng tạo từ trí tưởng tượng.

    • Tính hư cấu đặc trưng quan trọng của thể loại văn học giả tưởng. (Đặc tính được tưởng tượng đặc trưng quan trọng của thể loại văn học giả tưởng.)
  • "dựa trên hư cấu": được xây dựng chủ yếu từ sự sáng tạo, tưởng tượng.

    • Bộ phim này chỉ dựa trên hư cấu, không phải phim tài liệu. (Bộ phim này chỉ dựa trên sự tưởng tượng, không phải phim tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hư cấu hóa (động từ): quá trình hoặc hành động biến một cái đó thành hư cấu, thêm thắt các yếu tố tưởng tượng.
    • Tác giả đã hư cấu hóa câu chuyện thật để tăng tính kịch tính. (Tác giả đã thêm thắt yếu tố tưởng tượng vào câu chuyện thật để tăng tính kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tưởng tượng (động từ): hình dung, tạo ra trong đầu những hình ảnh, câu chuyện không thật.
  • Sáng tạo (động từ): tạo ra cái mới, giá trị về tinh thần hoặc nghệ thuật.
  • Bịa đặt (động từ, thường mang sắc thái tiêu cực): tạo ra điều không thật một cách chủ ý, thường để lừa dối hoặc nói xấu.
Từ trái nghĩa
  • thật: tồn tại trong thực tế.
  • Chân thực: đúng với sự thật, hiện thực.
  • Tư liệu: dựa trên tài liệu, sự kiện thật.
Cụm từ liên quan
  • Tác phẩm hư cấu: chỉ các sáng tác văn học, điện ảnh... được xây dựng chủ yếu từ trí tưởng tượng (như tiểu thuyết, truyện ngắn, phim giả tưởng).
  • Yếu tố hư cấu: những phần, chi tiết trong một câu chuyện được tác giả tạo ra, không phải sự thật.
Lưu ý sử dụng
  • "Hư cấu" thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật, điện ảnh để phân biệt với các tác phẩm phi hư cấu (non-fiction) như phim tài liệu, sách khoa học, hồi ký.
  • Khi dùng với nghĩa động từ ("hư cấu nên"), nhấn mạnh hành động sáng tạo tích cực của tác giả.
hư cấu

Nhà văn sử dụng trí tưởng tượng để hư cấu nên những nhân vật mới.

  1. Dựng ra, tạo ra theo sự tưởng tượng: Nhà tiểu thuyết tất phải hư cấu.

Từ chứa "hư cấu"